chuội nợ

chuội nợ

Anh ta đã chuội nợ và bỏ trốn.

Định nghĩa
  1. Động từ (từ lóng, khẩu ngữ):
    • Trốn tránh, không chịu trả khoản nợ đã vay: Hành động cố ý lẩn tránh, không thực hiện nghĩa vụ trả tiền hoặc vật đã mượn của người khác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hắn hứa sẽ trả tiền tháng sau, nhưng rốt cuộc lại chuội nợ. (Người đó không giữ lời hứa trốn tránh việc trả tiền.)
    • Cho vay chuội nợ thì làm sao? (Nếu người đó vay rồi trốn nợ thì sẽ xử lý thế nào?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chuội nợ" thường được dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thông tục, suồng sã, giữa những người quen biết. Từ này mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thiếu trách nhiệm đáng chê trách.
    • Làm ăn kiểu đó, chuội nợ chuyện sớm muộn. (Cách làm ăn thiếu nghiêm túc sẽ dẫn đến việc không trả được nợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Trốn nợ: Động từ, có nghĩa tương tự "chuội nợ" nhưng ít mang sắc thái khẩu ngữ hơn.
  • Quỵt nợ: Động từ (khẩu ngữ), từ chối hoặc chối bỏ không chịu trả khoản nợ.
  • Bội tín: Động từ (từ Hán Việt, trang trọng hơn), chỉ việc thất hứa, không giữ chữ tín, có thể dùng trong bối cảnh rộng hơn việc vay mượn.
Từ đồng nghĩa
  • Trốn nợ: Lẩn tránh để không phải trả nợ.
  • Quỵt nợ: Từ chối trả nợ một cách trắng trợn.
  • Bội ước: Thất hứa, không giữ lời hứa (nghĩa rộng).
Thành ngữ liên quan
  • Vay trả nợ đền: vay thì phải trả, phải hoàn trả đầy đủ.
    • Cứ theo đạo "vay trả nợ đền" thì chẳng sợ . (Sống theo nguyên tắc vay trả thì sẽ không gặp rắc rối.)